字舟Zizhou
录
Học chữ · Cấp 3

录 / 錄

PinyinlùHán Việtlục
Động từ

ghi; thu âm; ghi hình

8 nétBộ 彐Cấp 3Viết cấp 312 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 录 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 录

11 từ
记录jìlùghi chép
纪录jìlùghi chép; hồ sơ; kỷ lục
录音lùyīnghi âm (âm thanh)
登录dēnglùđăng ký
录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầu vào
录像lùxiàngquay video
录音机lùyīnjīmáy ghi âm
录制lùzhìghi âm hoặc ghi hình
目录mùlùmục lục
回忆录huíyìlùhồi ký
纪录片jìlùpiànphim tài liệu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 彐 · 8 nét

彐Bộ thủBộ số 58 trong hệ tra cứu Unicode.
录Số nét8 nét.
錄phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.