字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

媒体

méitǐ

truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

Gặp trong câu

媒体说公司正在面临新的问题。

méitǐ shuō gōngsī zhèngzài miànlín xīn de wèntí

Truyền thông nói công ty đang đối mặt với vấn đề mới.

Các chữ trong từ