字舟Zizhou
体
Học chữ · Cấp 1

体 / 體

PinyintǐHán Việtthể

cơ thể · phong cách

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 身体, 全体, 体育. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 人Cấp 1Viết cấp 150 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 体

12 từ
身体shēntǐcơ thể; sức khỏe
全体quántǐtất cả
体育tǐyùthể thao
体育场tǐyùchǎngsân vận động
体育馆tǐyùguǎnphòng gym
集体jítǐtập thể (quyết định)
具体jùtǐcụ thể; chi tiết; rõ ràng
媒体méitǐtruyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
体会tǐhuìbiết từ kinh nghiệm
体现tǐxiànthể hiện
体验tǐyàntrải nghiệm
团体tuántǐnhóm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 7 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
体Số nét7 nét.
體phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.