字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

魅力

mèilì

sức hấp dẫn; sức hút

Gặp trong câu

这位学者年纪不大,说话却很有魅力。

zhè wèi xuézhě niánjì bù dà shuōhuà què hěn yǒu mèilì

Vị học giả này không lớn tuổi nhưng nói chuyện rất cuốn hút.

Các chữ trong từ