他最近迷上了摄影,周末常常出去拍照。
tā zuìjìn mí shàng le shèyǐng zhōumò chángcháng chūqù pāizhào
Gần đây anh ấy mê nhiếp ảnh, cuối tuần thường ra ngoài chụp ảnh.
mí
tā zuìjìn mí shàng le shèyǐng zhōumò chángcháng chūqù pāizhào
Gần đây anh ấy mê nhiếp ảnh, cuối tuần thường ra ngoài chụp ảnh.