字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

面

miàn

mặt; phương diện

Gặp trong câu

学习有轻松的一面,也有需要拼一拼的一面。

xuéxí yǒu qīngsōng de yī miàn yě yǒu xūyào pīn yī pīn de yī miàn

Việc học có mặt nhẹ nhàng, cũng có mặt cần phải cố hết sức một phen.

Các chữ trong từ