字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

命

mìng

mạng; tính mạng

Gặp trong câu

开车超速很危险,可能会丢了命。

kāichē chāosù hěn wēixiǎn kěnéng huì diū le mìng

Lái xe quá tốc độ rất nguy hiểm, có thể mất mạng.

Các chữ trong từ