字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

模式

móshì

mô thức; mô hình; chế độ

Gặp trong câu

这个比喻很形象,适合这个模式。

zhè gè bǐyù hěn xíngxiàng shìhé zhè gè móshì

Phép ví von này rất sinh động và phù hợp với mô thức này.

Các chữ trong từ