字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

陌生

mòshēng

xa lạ; không quen

Gặp trong câu

大雾里这条陌生的路显得很窄。

dà wù lǐ zhè tiáo mòshēng de lù xiǎnde hěn zhǎi

Trong sương mù dày, con đường xa lạ này trông rất hẹp.

Các chữ trong từ