字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

闹

nào

ồn ào; gây ồn; làm náo

Gặp trong câu

这里闹什么闹,大家都需要安静。

zhèlǐ nào shénme nào dàjiā dōu xūyào ānjìng

Ở đây ồn ào gì mà ồn ào; mọi người đều cần yên tĩnh.

Các chữ trong từ