字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
浓
Từ vựng · HSK 5
浓
nóng
Nghe phát âm
đậm; đặc; nồng
Gặp trong câu
房间里充满了很浓的茶香。
fángjiān lǐ chōngmǎn le hěn nóng de chá xiāng
Trong phòng tràn ngập mùi trà rất đậm.
Các chữ trong từ
浓
Học trong bài 34 →
Tra từ khác