字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

浓

nóng

đậm; đặc; nồng

Gặp trong câu

房间里充满了很浓的茶香。

fángjiān lǐ chōngmǎn le hěn nóng de chá xiāng

Trong phòng tràn ngập mùi trà rất đậm.

Các chữ trong từ