字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

派

pài

cử; phái; phe/phái

Gặp trong câu

老师派我去做问卷调查。

lǎoshī pài wǒ qù zuò wènjuàn diàochá

Giáo viên cử tôi đi làm khảo sát bằng bảng hỏi.

Các chữ trong từ