字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
盆
Từ vựng · HSK 5
盆
pén
Nghe phát âm
chậu; thau
Gặp trong câu
妈妈把东西藏在这个盆里。
māma bǎ dōngxi cáng zài zhè gè pén lǐ
Mẹ giấu đồ trong chiếc chậu này.
Các chữ trong từ
盆
Học trong bài 73 →
Tra từ khác