字舟Zizhou
盆
Học chữ · Cấp 5

盆

PinyinpénHán Việtbồn
Danh từ

chậu

9 nétBộ 皿Cấp 5Viết cấp 32 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 盆 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 盆

1 từ
脸盆liǎnpénchậu rửa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 皿 · 9 nét

皿Bộ thủBộ số 108 trong hệ tra cứu Unicode.
盆Số nét9 nét.