字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
批
Từ vựng · HSK 5
批
pī
Nghe phát âm
lô; đợt; nhóm
Gặp trong câu
这一批客人来了两群。
zhè yī pī kèrén lái le liǎng qún
Đợt khách này đến thành hai nhóm.
Các chữ trong từ
批
Học trong bài 61 →
Tra từ khác