字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

批

pī

lô; đợt; nhóm

Gặp trong câu

这一批客人来了两群。

zhè yī pī kèrén lái le liǎng qún

Đợt khách này đến thành hai nhóm.

Các chữ trong từ