字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

品

pǐn

phẩm; loại; nếm, thưởng thức

Gặp trong câu

买茶以前,可以先品一品味道。

mǎi chá yǐqián kěyǐ xiān pǐn yī pǐn wèidào

Trước khi mua trà, có thể nếm thử hương vị trước.

Các chữ trong từ