字舟Zizhou
品
Học chữ · Cấp 3

品

PinyinpǐnHán Việtphẩm
Động từ

hàng hóa; sản phẩm; hàng

9 nétBộ 口Cấp 3Viết cấp 331 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 品 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 品

11 từ
商品shāngpǐnhàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
食品shípǐnthực phẩm; đồ ăn; lương thực
作品zuòpǐntác phẩm
产品chǎnpǐnhàng hóa
品质pǐnzhìtính cách
品种pǐnzhǒnggiống
豆制品dòuzhìpǐnsản phẩm làm từ đậu
农产品nóngchǎnpǐnnông sản
水产品shuǐchǎnpǐnsản phẩm thủy sản
品(工艺品)pǐn (gōngyìpǐn)hàng hóa; sản phẩm; hàng
成品chéngpǐnhàng hoá hoàn chỉnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 9 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
品Số nét9 nét.