字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

平

píng

bằng; phẳng

Gặp trong câu

这里的地很平,也比较软。

zhèlǐ de dì hěn píng yě bǐjiào ruǎn

Mặt đất ở đây khá bằng phẳng và cũng tương đối mềm.

Các chữ trong từ