字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

普及

pǔjí

phổ cập; phổ biến

Gặp trong câu

电动汽车正在普及,使用起来也更方便。

diàndòng qìchē zhèngzài pǔjí shǐyòng qǐlái yě gèng fāngbiàn

Ô tô điện đang dần được phổ biến và cũng thuận tiện hơn khi sử dụng.

Các chữ trong từ