字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

悄悄

qiāoqiāo

lặng lẽ; khẽ khàng

Gặp trong câu

她悄悄走进来,简直像没事似的。

tā qiāoqiāo zǒu jìn lái jiǎnzhí xiàng méishì shìde

Cô ấy lặng lẽ đi vào, trông cứ như chẳng có chuyện gì.

Các chữ trong từ