字舟Zizhou
悄
Học chữ · Cấp 5

悄

PinyinqiāoHán Việtthiểu / tiễu

khẽ, nhẹ, không gây tiếng động

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 悄悄. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 心Cấp 51 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 悄

1 từ
悄悄qiāoqiāoyên lặng; ít hoặc không có tiếng động
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 10 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
悄Số nét10 nét.