字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

切

qiē

cắt; thái; khắc

Gặp trong câu

妈妈把黄瓜切片了,又把土豆切块了。

māma bǎ huángguā qiē piàn le yòu bǎ tǔdòu qiē kuài le

Mẹ đã thái dưa chuột thành lát rồi lại cắt khoai tây thành miếng.

妈妈先给孩子切了一个梨,再喂他吃饭。

māma xiān gěi háizi qiē le yī gè lí zài wèi tā chī fàn

Mẹ cắt cho đứa trẻ một quả lê trước rồi mới cho nó ăn cơm.

Các chữ trong từ