字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

亲

qīn

thân; gần gũi; hôn

Gặp trong câu

婚礼上,新郎亲了新娘一下,还叫她“亲爱的太太”。

hūnlǐ shàng xīnláng qīn le xīnniáng yíxià hái jiào tā qīn’ài de tàitai

Trong đám cưới, chú rể hôn cô dâu một cái rồi còn gọi cô ấy là “người vợ thân yêu”.

Các chữ trong từ