字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

青

qīng

xanh; xanh biếc

Gặp trong câu

这里主要产茶,山上的草很青。

zhèlǐ zhǔyào chǎn chá shān shàng de cǎo hěn qīng

Nơi đây chủ yếu sản xuất trà; cỏ trên núi rất xanh.

Các chữ trong từ