字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

缺乏

quēfá

thiếu; thiếu hụt

Gặp trong câu

时间有限,项目缺乏足够支持。

shíjiān yǒuxiàn xiàngmù quēfá zúgòu zhīchí

Thời gian có hạn, dự án thiếu sự hỗ trợ đầy đủ.

Các chữ trong từ