字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

洒

sǎ

rắc; tưới; làm vãi

Gặp trong câu

农民给菜浇水,又在地上洒了一些水。

nóngmín gěi cài jiāo shuǐ yòu zài dì shàng sǎ le yìxiē shuǐ

Nông dân tưới rau rồi lại rưới một ít nước xuống đất.

Các chữ trong từ