字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

扇

shān

quạt (động từ)

Gặp trong câu

天气很热,众多家长给孩子扇风。

tiānqì hěn rè zhòngduō jiāzhǎng gěi háizi shān fēng

Trời rất nóng, nhiều phụ huynh quạt cho trẻ.

Các chữ trong từ