字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

删除

shānchú

xóa bỏ; xóa

Gặp trong câu

请删掉错误内容,再删除重复部分。

qǐng shān diào cuòwù nèiróng zài shānchú chóngfù bùfen

Hãy xóa nội dung sai, rồi xóa phần bị lặp.

Các chữ trong từ