字舟Zizhou
除
Học chữ · Cấp 3

除

PinyinchúHán Việttrừ
Giới từ · Động từ

loại bỏ

9 nétBộ 阜Cấp 3Viết cấp 223 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 除 như một từ

Giới từ

Dẫn thành phần chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng, phương thức hoặc nguyên nhân; cụm giới từ thường đứng trước vị ngữ.

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 除

11 từ
除了chúlengoài; trừ; ngoài…ra
拆除chāichúphá dỡ
除非chúfēichỉ nếu
除夕chúxīđêm giao thừa âm lịch
解除jiěchúloại bỏ
排除páichúloại bỏ
消除xiāochúloại bỏ
除去chúqùloại bỏ
除外chúwàiloại trừ
废除fèichúbãi bỏ
开除kāichúkhai trừ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 阜 · 9 nét

阜Bộ thủBộ số 170 trong hệ tra cứu Unicode.
除Số nét9 nét.