字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

赏

shǎng

thưởng thức; ngắm

Gặp trong câu

我们一起赏画,也学了一些美术常识。

wǒmen yìqǐ shǎng huà yě xué le yìxiē měishù chángshí

Chúng tôi cùng thưởng tranh và cũng học được một số kiến thức thường thức về mỹ thuật.

Các chữ trong từ