字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

烧

shāo

nấu; đun; đốt; sốt

Gặp trong câu

师傅在厨房烧鱼。

shīfu zài chúfáng shāo yú

Đầu bếp đang nấu cá trong bếp.

Các chữ trong từ