字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

身份

shēnfèn

thân phận; danh tính

Gặp trong câu

了解人物要先了解他的时代背景和身份。

liǎojiě rénwù yào xiān liǎojiě tā de shídài bèijǐng hé shēnfèn

Muốn hiểu một nhân vật, trước tiên cần hiểu bối cảnh thời đại và thân phận của người đó.

Các chữ trong từ