字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

生肖

shēngxiào

con giáp; mười hai con giáp

Gặp trong câu

生肖的故事一直传递到今天。

shēngxiào de gùshi yìzhí chuándì dào jīntiān

Những câu chuyện về con giáp vẫn được truyền lại đến ngày nay.

Các chữ trong từ