字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

省份

shěngfèn

tỉnh; đơn vị cấp tỉnh

Gặp trong câu

中国有很多省份,每个省份都有自己的特点。

Zhōngguó yǒu hěn duō shěngfèn měi gè shěngfèn dōu yǒu zìjǐ de tèdiǎn

Trung Quốc có nhiều tỉnh; mỗi tỉnh đều có đặc điểm riêng.

Các chữ trong từ