字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

食用

shíyòng

dùng làm thức ăn; ăn/uống

Gặp trong câu

这种食品需加热以后食用。

zhè zhǒng shípǐn xū jiārè yǐhòu shíyòng

Loại thực phẩm này cần được làm nóng rồi mới dùng.

Các chữ trong từ