字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

顺

shùn

theo; xuôi theo; thuận

Gặp trong câu

她顺着站台一直往出口走。

tā shùn zhe zhàntái yìzhí wǎng chūkǒu zǒu

Cô ấy đi dọc theo sân ga về phía lối ra.

Các chữ trong từ