字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

套

tào

bộ; bộ đồ; căn/bộ (lượng từ)

Gặp trong câu

这所学校有两套新的教学方法。

zhè suǒ xuéxiào yǒu liǎng tào xīn de jiàoxué fāngfǎ

Trường này có hai bộ phương pháp giảng dạy mới.

Các chữ trong từ