字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

同

tóng

cùng; giống; với; và

Gặp trong câu

他同老师一起工作,显得很放松。

tā tóng lǎoshī yìqǐ gōngzuò xiǎnde hěn fàngsōng

Anh ấy làm việc cùng giáo viên và trông khá thư giãn.

Các chữ trong từ