字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

投

tóu

ném; đưa; gửi

Gặp trong câu

他把球投出去以后,大家都看着结果。

tā bǎ qiú tóu chūqù yǐhòu dàjiā dōu kàn zhe jiéguǒ

Sau khi anh ấy ném bóng đi, mọi người đều nhìn kết quả.

Các chữ trong từ