字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

头

tou

hậu tố “-tou”, như 石头/里头/前头/后头

Gặp trong câu

公寓前头是社区的小花园。

gōngyù qián tou shì shèqū de xiǎo huāyuán

Phía trước căn hộ là khu vườn nhỏ của khu dân cư.

Các chữ trong từ