字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

团

tuán

đoàn; nhóm; vo tròn

Gặp trong câu

一伙朋友组成了一个旅行团。

yī huǒ péngyou zǔchéng le yī gè lǚxíng tuán

Một nhóm bạn đã lập thành một đoàn du lịch.

Các chữ trong từ