字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

威胁

wēixié

đe dọa

Gặp trong câu

这种行为会威胁安全。

zhè zhǒng xíngwéi huì wēixié ānquán

Hành vi này sẽ đe dọa an toàn.

Các chữ trong từ