Từ vựng
8 từTừ thường gặp có 威
威胁đe dọa; uy hiếp
权威uy quyền
示威biểu tình
威风uy thế
威力sức mạnh
威慑răn đe
威信uy tín
助威cổ vũ
quyền lực · sức mạnh
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 威胁, 权威, 示威. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.