字舟Zizhou
威
Học chữ · Cấp 6

威

PinyinwēiHán Việtuy

quyền lực · sức mạnh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 威胁, 权威, 示威. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 女Cấp 68 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 威

8 từ
威胁wēixiéđe dọa; uy hiếp
权威quánwēiuy quyền
示威shìwēibiểu tình
威风wēifēnguy thế
威力wēilìsức mạnh
威慑wēishèrăn đe
威信wēixìnuy tín
助威zhù∥wēicổ vũ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 9 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
威Số nét9 nét.