字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

为

wéi

vì; cho; nhằm

Gặp trong câu

老师替学生准备材料,为他们说明规定。

lǎoshī tì xuéshēng zhǔnbèi cáiliào wéi tāmen shuōmíng guīdìng

Giáo viên chuẩn bị tài liệu thay cho học sinh và giải thích quy định cho họ.

Các chữ trong từ