字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

握

wò

nắm; cầm; bắt tay

Gặp trong câu

大家围在一起,他握着我的手,我抓住他的衣服。

dàjiā wéi zài yìqǐ tā wò zhe wǒ de shǒu wǒ zhuā zhù tā de yīfu

Mọi người quây lại; anh ấy nắm tay tôi, còn tôi nắm lấy áo anh ấy.

Các chữ trong từ