字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

无奈

wúnài

bất đắc dĩ; không còn cách nào

Gặp trong câu

下雨了,户外活动只好取消,我们都很无奈。

xià yǔ le hùwài huódòng zhǐhǎo qǔxiāo wǒmen dōu hěn wúnài

Trời mưa nên hoạt động ngoài trời đành phải hủy; chúng tôi đều rất bất đắc dĩ.

Các chữ trong từ