字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

系

xì

khoa; hệ (trong trường/đại học)

Gặp trong câu

课程性质还没有确定,先看系里的日历。

kèchéng xìngzhì hái méiyǒu quèdìng xiān kàn xì lǐ de rìlì

Tính chất của khóa học vẫn chưa được xác định; hãy xem lịch của khoa trước.

这个系夜间也开小型课程,适合白天工作的学生。

zhè gè xì yèjiān yě kāi xiǎoxíng kèchéng shìhé báitiān gōngzuò de xuéshēng

Khoa này cũng mở các khóa quy mô nhỏ vào ban đêm, phù hợp với sinh viên làm việc ban ngày.

系里安排了一场小型学术活动,日历上已经写好了日期。

xì lǐ ānpái le yī chǎng xiǎoxíng xuéshù huódòng rìlì shàng yǐjīng xiě hǎo le rìqī

Khoa đã sắp xếp một hoạt động học thuật quy mô nhỏ và ghi sẵn ngày trên lịch.

Các chữ trong từ