字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

乡

xiāng

hương; xã (đơn vị hành chính nông thôn)

Gặp trong câu

这个县下面有几个乡,现在交通更方便了。

zhè gè xiàn xiàmiàn yǒu jǐ gè xiāng xiànzài jiāotōng gèng fāngbiàn le

Dưới huyện này có vài hương/xã; hiện nay giao thông thuận tiện hơn.

Các chữ trong từ