字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

享受

xiǎngshòu

tận hưởng; hưởng thụ

Gặp trong câu

周末去户外晒太阳,也是一种休闲享受。

zhōumò qù hùwài shài tàiyáng yě shì yī zhǒng xiūxián xiǎngshòu

Cuối tuần ra ngoài trời phơi nắng cũng là một cách thư giãn và tận hưởng.

Các chữ trong từ