字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

需求

xūqiú

nhu cầu

Gặp trong câu

公司根据需求安排资金。

gōngsī gēnjù xūqiú ānpái zījīn

Công ty bố trí vốn theo nhu cầu.

Các chữ trong từ